断言的 (だんげんてき) — quả quyết; dứt khoát
断言的
ĐOẠN NGÔN ĐÍCH
だ ん げ ん て き
Quả quyết; dứt khoát
彼
は
断言的
な
態度
でその
事実
を
説明
した
。
Anh ấy giải thích sự thật với một thái độ quả quyết.
Ảnh minh họa

断言的 (だんげんてき) — quả quyết; dứt khoát
ĐOẠN NGÔN ĐÍCH
