断酒 (だんしゅ) — cai rượu.
断酒
ĐOẠN TỬU
だ ん しゅ
Cai rượu.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 断酒
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 断酒する/だんしゅする |
| Quá khứ (た) | 断酒した |
| Phủ định (未然) | 断酒しない |
| Lịch sự (丁寧) | 断酒します |
| te (て) | 断酒して |
| Khả năng (可能) | 断酒できる |
| Thụ động (受身) | 断酒される |
| Sai khiến (使役) | 断酒させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 断酒させられる |
| Điều kiện (条件) | 断酒すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 断酒しろ |
| Ý chí (意向) | 断酒しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 断酒するな |

