Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
新たにする あらたにする
Cố gắng cái gì đó
新たに起こった国 あらたにおこったくに
nước mới thành lập
新 「しん」「さら」「あら」「にい」「あら-」「にい-」
tân; mới
新円 しんえん
đồng yên mới
為に 「ために」「たに」
cho; nhằm mục đích, vì mục đích (của); vì quyền lợi (của ai); để cho; thay mặt