Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
新 「しん」「さら」「あら」「にい」「あら-」「にい-」
tân; mới
歴史 れきし
lịch sử
歴史的 れきしてき
mang tính lịch sử
歴史家 れきしか
sử gia.
歴史上 れきしじょう
về mặt lịch sử, về phương diện lịch sử