Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
新機軸 (しんきじく) — sáng kiến; sự khởi hành mới; cột mốc; đột phá
TÂN KI TRỤC
新機軸
sáng kiến
新 「しん」「さら」「あら」「にい」「あら-」「にい-」
tân; mới
新機能 しんきのう
chức năng mới
軸 じく
cán bút
時間軸 じかんじく
trục thời gian
軸性 じくせい
(thuộc) trục; quanh trục