Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
新生活 (しんせいかつ) — cuộc sống mới
TÂN SANH HOẠT
新生活
cuộc sống mới
新生活方式 しんせいかつほうしき
nếp sống mới.
生活 せいかつ
cuộc sống
生活する せいかつする
sinh sống; sinh hoạt; sống.
生活者 せいかつしゃ
người tiêu dùng
性生活 せいせいかつ
cuộc sống tình dục.