Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
新 「しん」「さら」「あら」「にい」「あら-」「にい-」
tân; mới
竹 「たけ」「ちく」「だけ」
tre
さお竹 さおだけ
sào tre, thanh tre, cọc tre
方竹 ほうちく
tre vuông
竹用 たけよう
Sử dụng tre