新聞 (しんぶん) — báo; tờ báo
新聞
TÂN VĂN
し ん ぶ ん
JLPTN5
Báo; tờ báo
新聞
を
創刊
する
Xuất bản báo
Nhật báo.
新聞販売員
は
、
その
日刊新聞
の
新
しい
値段
を
示
した
Người bán báo đã đưa ra giá mới cho tờ nhật san
Tờ báo
Báo
Ảnh minh họa

新聞 (しんぶん) — báo; tờ báo
TÂN VĂN
