Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
新芽 (しんめ) — Mầm mới; chồi mới.
TÂN NHA
新芽
Mầm mới
竹の新芽 たけのしんめ
búp măng.
新 「しん」「さら」「あら」「にい」「あら-」「にい-」
tân; mới
新円 しんえん
đồng yên mới
新チーム しんチーム
đội mới
新線 しんせん
tuyến mới