方々 (かたがた ほうぼう) — các mặt; các nơi.
方々
PHƯƠNG
か た が た
JLPTN3
Quý vị; mọi người; các vị
現在
、
参加
を
希望
する
方々
がとても
多
く
、
状況
によって
1
ヶ
月先
まで
満席
になっております
。
Hiện tại, rất nhiều người đang tìm cách tham gia vàtùy trường hợp, có thể đặt trước tối đa một tháng.
Khắp nơi; đây đó; nhiều nơi
方々旅行
して
回
る
Đi du lịch khắp nơi
Mọi hướng; các phía; khắp phía
方々
を
捜
し
回
る
。
Tìm kiếm khắp mọi hướng.
Nhân tiện; sẵn tiện; đồng thời cũng để
Ảnh minh họa


