Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
方位角 (ほういかく) — góc phương vị
PHƯƠNG VỊ GIÁC
方位角
góc phương vị
方 「かた」「ほう」「がた」「さま」「へ」「ざま」
phương diện
位 「い」「くらい」「ぐらい」
khoảng; chừng; cỡ độ; xấp xỉ; mức
角 「かど」「かく」「つの」「すみ」「づの」
sừng.
時角 じかく
góc giờ
角出 つのだし
cá thần tượng moorish, cá có lỗ ở Ấn Ấn Độ Dương và Thái Bình Dương ( Zanclus cornutus)