Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
方向角 (ほうこうかく) — góc chỉ phương, góc định hướng
PHƯƠNG HƯỚNG GIÁC
方向角
góc chỉ phương, góc định hướng
方向 ほうこう
hướng
方向性 ほうこうせい
xu hướng, định hướng
攻撃方向 こうげきほうこう
hướng tấn công.
長方向 ちょうほうこう
hướng theo chiều dọc, hướng dọc
方向付け ほうこうづけ
Sự định hướng