Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
平方尺 へいほうしゃく
quy mô hình vuông
方 「かた」「ほう」「がた」「さま」「へ」「ざま」
phương diện
両方 「りょうほう」「両方」「良法」「療法」「涼棚」「稜堡」
hai bên, cả hai bên
尺 「しゃく」「さし」「あた」
một thước
一尺 いっしゃく
một xích (khoảng chừng 30 cm)