Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
方形骨 (ほうけいこつ) — xương tứ giác
PHƯƠNG HÌNH CỐT
方形骨
xương tứ giác
方 「かた」「ほう」「がた」「さま」「へ」「ざま」
phương diện
骨 「ほね」「こつ」
cốt
中骨 なかぼね
xương sống
方骨 ほうこつ
大骨 おおぼね
xương lớn