Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
方竹 (ほうちく) — tre vuông
PHƯƠNG TRÚC
方竹
tre vuông
四方竹 しほうちく
trúc vuông; trúc cạnh
竹 「たけ」「ちく」「だけ」
tre
さお竹 さおだけ
sào tre, thanh tre, cọc tre
竹用 たけよう
Sử dụng tre
女子竹 おなごだけ
Simon bamboo (Pleioblastus simonii)