Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
方言学 (ほうげんがく) — khoa nghiên cứu tiếng địa phương
PHƯƠNG NGÔN HỌC
方言学
khoa nghiên cứu tiếng địa phương
方 「かた」「ほう」「がた」「さま」「へ」「ざま」
phương diện
二方 ふたかた
Cả hai người.
来方 きかた
(sự) đến (của) bạn
万方 「ばんぽう」「まんぽう」
nhiều đất; nhiều phương tiện
言う方 いうかた
cách nói