Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
於 (おいて) — ở (tại); trong; trên (về)
VU
於
ở (tại)
於て おいて
tại, ở
於いて おいて
ở (tại); trong; trên (về)
於ける おける
trong; ở (tại)
於かれましては おかれましては
đối với, liên quan đến
に於いて において
trong, trên, tại (địa điểm)