Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
於ける (おける) — trong; ở (tại)
VU
於ける
trong
に於ける における
liên quan đến
けいく
cách ngôn
続ける つづける
còn
受ける うける
được hoan nghênh
受け続ける うけつづける
tiếp tục nhận