施策 (しさく) — chính sách; biện pháp
施策
THI SÁCH
し さ く
Chính sách; biện pháp
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 施策
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 施策する/しさくする |
| Quá khứ (た) | 施策した |
| Phủ định (未然) | 施策しない |
| Lịch sự (丁寧) | 施策します |
| te (て) | 施策して |
| Khả năng (可能) | 施策できる |
| Thụ động (受身) | 施策される |
| Sai khiến (使役) | 施策させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 施策させられる |
| Điều kiện (条件) | 施策すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 施策しろ |
| Ý chí (意向) | 施策しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 施策するな |

