施薬 (せやく) — thuốc chữa bệnh phát miễn phí
施薬
THI DƯỢC
せ や く
Thuốc chữa bệnh phát miễn phí
Ảnh minh họa
Bảng chia động từ 施薬
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 施薬する/せやくする |
| Quá khứ (た) | 施薬した |
| Phủ định (未然) | 施薬しない |
| Lịch sự (丁寧) | 施薬します |
| te (て) | 施薬して |
| Khả năng (可能) | 施薬できる |
| Thụ động (受身) | 施薬される |
| Sai khiến (使役) | 施薬させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 施薬させられる |
| Điều kiện (条件) | 施薬すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 施薬しろ |
| Ý chí (意向) | 施薬しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 施薬するな |

