Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
旅疲れ (たびづかれ) — mệt mỏi do đi du lịch, mệt mỏi vì chuyến đi xa
LỮ BÌ
旅疲れ
mệt mỏi do đi du lịch, mệt mỏi vì chuyến đi xa
疲れ 「つかれ」「づかれ」
sự mệt mỏi
疲れた つかれた
mệt đờ người
人疲れ ひとづかれ
mệt mỏi khi tiếp xúc với nhiều người; mệt mỏi khi ở trong đám đông
旅 「たび」「りょ」
chuyến đi; cuộc hành trình; chuyến du lịch
旅する たびする
đi du lịch; du lịch; đi xa