Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
族籍 (ぞくせき) — giai cấp; tầng lớp (và nơi ở hợp pháp)
TỘC TỊCH
族籍
giai cấp
家族 かぞく
gia đình
書籍 しょせき
sách vở
民族 みんぞく
dân tộc.
族 「ぞく」「やから」「うから」「ぞう」
tộc; họ; nhóm
書籍館 「しょじゃくかん」「しょせきかん」
kho sách; thư viện sách