旗を出す (はたをだす) — treo cờ, thả cờ
旗を出す
KÌ XUẤT
Treo cờ, thả cờ
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 旗を出す
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 旗を出す/はたをだす |
| Quá khứ (た) | 旗を出した |
| Phủ định (未然) | 旗を出さない |
| Lịch sự (丁寧) | 旗を出します |
| te (て) | 旗を出して |
| Khả năng (可能) | 旗を出せる |
| Thụ động (受身) | 旗を出される |
| Sai khiến (使役) | 旗を出させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 旗を出させられる |
| Điều kiện (条件) | 旗を出せば |
| Mệnh lệnh (命令) | 旗を出せ |
| Ý chí (意向) | 旗を出そう |
| Cấm chỉ(禁止) | 旗を出すな |

