Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
既存 (きそん) — tồn tại
KÍ TỒN
既存
tồn tại
既存サイト きぞんさいと
Trang web hiện tại
既存装置 きそんそうち
thiết bị có sẵn
存在 そんざい
sự tồn tại
既に 「すでに」「すんでに」
đã; đã muộn; đã rồi.
既にして すでにして
nhìn chung