Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
既往歴 (きおうれき) — lịch sử y khoa; lịch sử bệnh tật
KÍ VÃNG LỊCH
既往歴
lịch sử y khoa
歴史 れきし
lịch sử
既に 「すでに」「すんでに」
đã; đã muộn; đã rồi.
既存 きそん
tồn tại
履歴 りれき
lịch sử; dữ kiện
歴 「れき」「れっき」「ふ」