既往症 (きおうしょう) — tiền sử bệnh tật; bệnh lý
既往症
KÍ VÃNG CHỨNG
き お う しょ う
き お う しょ う
Tiền sử bệnh tật; bệnh lý
私
は
既往症
があるのは
癌
です
Tôi có tiền sử bệnh tật là ung thư
Ảnh minh họa
既往症 (きおうしょう) — tiền sử bệnh tật; bệnh lý
KÍ VÃNG CHỨNG