Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
日中韓 (にっちゅうかん) — Nhật - Trung - Hàn.
NHẬT TRUNG HÀN
日中韓
Nhật - Trung - Hàn.
日中韓統合 にっちゅうかんとうごう
CJK (tiếng hoa, tiếng nhật, tiếng hàn) hội các nước có ngôn ngữ đặc thù
日中韓越 にっちゅうかんえつ
Nhật Bản - Trung Quốc - Hàn Quốc - Việt Nam.
日 「ひ」「にち」「か」「び」「ぴ」「ち」「んち」
mặt trời
中 「なか」「ちゅう」「うち」「じゅう」「チュン」
bên trong; trong
中人 「ちゅうじん」「なかびと」「なかひと」「ちゅうにん」
người có tài năng và năng lực ở mức trung bình