Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
日付印 (ひづけいん) — dấu khắc ngày tháng
NHẬT PHÓ ẤN
日付印
dấu khắc ngày tháng
日付け ひづけ
sự ghi ngày tháng; sự đề ngày tháng.
印象 いんしょう
ấn tượng
先日付け さきひづけ
ngày gửi
印刷 いんさつ
dấu
印 「しるし」「いん」「じるし」「かね」
dấu; dấu hiệu; biểu tượng; chứng cớ.