Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
日傘 (ひがさ ひがらかさ) — cái dù; cái ô
NHẬT TÁN
日傘
cái dù
絵日傘 えひがさ
chiếc ô có hoa văn
乳母日傘 「おんばひがさ」「おんばひからかさ」
được cưng như trứng, hứng như hoa; (được chăm cho) mưa không đến mặt, nắng không đến đầu; được bao bọc và chiều chuộng quá mức
日 「ひ」「にち」「か」「び」「ぴ」「ち」「んち」
mặt trời
人日 「にんにち」「にんび」「じんじつ」
man-day, person-day
日本 「にほん」「にっぽん」
Nhật Bản