Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
日印 (にちいん) — Nhật và Ấn độ; tiếng Nhật-Ấn
NHẬT ẤN
日印
Nhật và Ấn độ
日印関係 にちいんかんけい
quan hệ Nhật Ấn.
印象 いんしょう
ấn tượng
印刷 いんさつ
dấu
印 「しるし」「いん」「じるし」「かね」
dấu; dấu hiệu; biểu tượng; chứng cớ.
お印 おしるし
con dấu