日和見 (ひよりみ) — Tính cơ hội, kẻ cơ hội, chủ nghĩa cơ hội
日和見
NHẬT HÒA KIẾN
ひ よ り み
Tính cơ hội, kẻ cơ hội, chủ nghĩa cơ hội
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 日和見
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 日和見する/ひよりみする |
| Quá khứ (た) | 日和見した |
| Phủ định (未然) | 日和見しない |
| Lịch sự (丁寧) | 日和見します |
| te (て) | 日和見して |
| Khả năng (可能) | 日和見できる |
| Thụ động (受身) | 日和見される |
| Sai khiến (使役) | 日和見させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 日和見させられる |
| Điều kiện (条件) | 日和見すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 日和見しろ |
| Ý chí (意向) | 日和見しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 日和見するな |

