Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
ありし日 ありしひ
trước đây; quá khứ; ngày đã qua
回 「かい」「わ」
lần
当たり日 あたりび
ngày mà môt điều gì đó xảy ra; ngày mà bạn gặp phải điều gì đó
売り日 うりび
ngày bán
日切り ひぎり
cố định hoặc chỉ định ngày tháng