Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
日帝 (にってい) — Đế quốc Nhật Bản
NHẬT ĐẾ
日帝
Đế quốc Nhật Bản
日帝時代 にっていじだい
thời kỳ đế quốc Nhật.
日 「ひ」「にち」「か」「び」「ぴ」「ち」「んち」
mặt trời
日一日と ひいちにちと
ngày lại ngày
一日一日 いちにちいちにち
dần dần, từ từ
一日二日 いちにちふつか
một hoặc hai ngày