Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
日常 (にちじょう) — ngày thường
NHẬT THƯỜNG
日常
ngày thường
日常的 にちじょうてき
thường ngày; thường thấy trong cuộc sống hàng ngày
日常性 にちじょうせい
sự thường nhật
日常生活 にちじょうせいかつ
cuộc sống thường nhật; sinh hoạt đời thường; cuộc sống ngày thường.
日常品 にちじょうひん
những nhu cầu hàng ngày; hàng ngày là những nhu cầu
日常生活活動 にちじょーせーかつかつどー
các hoạt động sống hàng ngày