Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
日常性 (にちじょうせい) — sự thường nhật
NHẬT THƯỜNG TÍNH
日常性
sự thường nhật
非日常性 ひにちじょうせい
tính lạ thường, tính khác thường
非常 ひじょう
khẩn cấp; cấp bách; bức thiết
通常 つうじょう
bình thường
常に つねに
thường thường; luôn.
異常 いじょう
không bình thường; dị thường