日本化 (にほんか) — Nhật Bản hóa
日本化
NHẬT BỔN HÓA
に ほ ん か
Nhật Bản hóa
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 日本化
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 日本化する/にほんかする |
| Quá khứ (た) | 日本化した |
| Phủ định (未然) | 日本化しない |
| Lịch sự (丁寧) | 日本化します |
| te (て) | 日本化して |
| Khả năng (可能) | 日本化できる |
| Thụ động (受身) | 日本化される |
| Sai khiến (使役) | 日本化させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 日本化させられる |
| Điều kiện (条件) | 日本化すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 日本化しろ |
| Ý chí (意向) | 日本化しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 日本化するな |

