Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
日毎に (ひごとに) — hằng ngày, báo hàng ngày, người đàn bà giúp việc hằng ngày đến nhà
NHẬT MỖI
日毎に
hằng ngày, báo hàng ngày, người đàn bà giúp việc hằng ngày đến nhà
日 「ひ」「にち」「か」「び」「ぴ」「ち」「んち」
mặt trời
日ましに ひましに
càng ngày càng....
今日中に きょうじゅうに
trong ngày hôm nay
日過ぎに にちすぎに
cách...ngày.
いつの日にか いつのひにか
một ngày nào đó