日焼け (ひやけ) — sự rám nắng
日焼け
NHẬT THIÊU
ひ や け
JLPTN1
Sự rám nắng
日差
しがとっても
強
かったので
、
日焼
けしちゃいました
。
Tôi đã bị rám nắng do ánh nắng mặt trời quá gay gắt
Cháy nắng
Ảnh minh họa
Bảng chia động từ 日焼け
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 日焼けする/ひやけする |
| Quá khứ (た) | 日焼けした |
| Phủ định (未然) | 日焼けしない |
| Lịch sự (丁寧) | 日焼けします |
| te (て) | 日焼けして |
| Khả năng (可能) | 日焼けできる |
| Thụ động (受身) | 日焼けされる |
| Sai khiến (使役) | 日焼けさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 日焼けさせられる |
| Điều kiện (条件) | 日焼けすれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 日焼けしろ |
| Ý chí (意向) | 日焼けしよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 日焼けするな |

