日用品 (にちようひん) — đồ dùng hàng ngày
日用品
NHẬT DỤNG PHẨM
に ち よ う ひ ん
に ち よ う ひ ん
JLPTN2
Đồ dùng hàng ngày
Hàng thiết yếu hàng ngày; nhu phẩm thường nhật.
Đồ dùng hằng ngày
Đồ gia dụng, đồ dùng hằng ngày
Ảnh minh họa

日用品 (にちようひん) — đồ dùng hàng ngày
NHẬT DỤNG PHẨM
