Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
日米豪 (にちべいごう) — Nhật - Mĩ - Úc
NHẬT MỄ HÀO
日米豪
Nhật - Mĩ - Úc
米 「こめ」「べい」「まい」「ごめ」「メートル」「よね」
gạo
日米 にちべい
Nhật-Mỹ.
お米 「おこめ」「およね」
米中 べいちゅう
Mỹ - Trung Quốc
日本米 にほんまい
gạo Nhật