日課 (にっか) — bài học hàng ngày; công việc hàng ngày
日課
NHẬT KHÓA
に っ か
JLPTN2
Bài học hàng ngày; công việc hàng ngày
日課
といったものがなく
毎日
が
異
なるところがこの
仕事
の
楽
しいところです
。
Tôi thích một nơi làm không có việc hàng ngày (lặp đi lặp lại) một nơi mà công việc luôn luôn mới mẻ
Ảnh minh họa


