Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
日輪草 (にちりんそう) — hướng dương
NHẬT LUÂN THẢO
日輪草
hướng dương
草 「くさ」「そう」「ぐさ」
cỏ
草上 くさかみ
Cắt cỏ
輪 「わ」「りん」
bánh xe
中輪 ちゅうりん
cỡ trung bình
一輪 いちりん
một bông hoa (nở); một bánh xe; trăng tròn