Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
旧制度 (きゅうせいど) — hệ thống cũ (già); thứ tự cũ (già)
CỰU CHẾ ĐỘ
旧制度
hệ thống cũ (già)
制度 せいど
chế độ
家制度 いえせいど
chế độ gia đình
制度化 せいどか
hệ thống hóa; thể chế hóa
新制度 しんせいど
tân chế.
旧 「きゅう」「ふる」「もと」「ふる-」
âm lịch