Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
旧妻 (きゅうさい きゅうつま) — cựu vợ
CỰU THÊ
旧妻
cựu vợ
妻 「つま」「さい」「め」「そばめ」
vợ
元妻 もとつま
vợ cũ
旧 「きゅう」「ふる」「もと」「ふる-」
âm lịch
旧事 「きゅうじ」「くじ」
sự kiện trước đây, chuyện cũ, chuyện ngày xưa
旧市 きゅうし
phố cổ