Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
旧教徒 (きゅうきょうと) — người theo đạo Thiên chúa, tín đồ công giáo
CỰU GIÁO ĐỒ
旧教徒
người theo đạo Thiên chúa, tín đồ công giáo
生徒 せいと
học sinh
旧 「きゅう」「ふる」「もと」「ふる-」
âm lịch
旧事 「きゅうじ」「くじ」
sự kiện trước đây, chuyện cũ, chuyện ngày xưa
旧市 きゅうし
phố cổ
旧国 きゅうこく
quốc gia cổ xưa