Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
旧誼 (きゅうぎ) — bạn cũ
CỰU NGHỊ
旧誼
bạn cũ
旧 「きゅう」「ふる」「もと」「ふる-」
âm lịch
旧事 「きゅうじ」「くじ」
sự kiện trước đây, chuyện cũ, chuyện ngày xưa
旧市 きゅうし
phố cổ
旧国 きゅうこく
quốc gia cổ xưa
旧車 きゅうしゃ
xe cổ