Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
早め (はやめ) — sớm
TẢO
早め
sớm
早めに はやめに
sớm một chút
早め薬 はやめぐすり
thuốc kích thích sinh con
早める はやめる
làm nhanh; làm gấp; thúc đẩy
足を早める あしをはやめる
bước rảo.
期日を早める きじつをはやめる
làm sớm tiến độ, làm trước ngày yêu cầu