早める (はやめる) — làm nhanh; làm gấp; thúc đẩy
早める
TẢO
は や め る
JLPTN1
Làm nhanh; làm gấp; thúc đẩy
〜
との
国交正常化交渉
を
早
める
Đẩy nhanh cuộc thảo luận về việc chính thức hóa quan hệ bang giao giữa hai nước
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 早める
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 早める/はやめる |
| Quá khứ (た) | 早めた |
| Phủ định (未然) | 早めない |
| Lịch sự (丁寧) | 早めます |
| te (て) | 早めて |
| Khả năng (可能) | 早められる |
| Thụ động (受身) | 早められる |
| Sai khiến (使役) | 早めさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 早めさせられる |
| Điều kiện (条件) | 早めれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 早めろ |
| Ý chí (意向) | 早めよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 早めるな |

