Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
早乙女 (さおとめ) — cô thợ cấy (cấy lúa); thiếu nữ, cô gái trẻ
TẢO ẤT NỮ
早乙女
cô thợ cấy (cấy lúa)
女 「おんな」「じょ」「め」「おなご」「おみな」「なんじ」「おうな」「おな」
phụ nữ; con gái; cô gái; đàn bà; nữ
早く はやく
sớm; nhanh chóng
早くも はやくも
đã, rồi; đã... rồi
朝早く あさはやく
ban sớm
早い はやい
sớm; nhanh chóng ( thời gian)