Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
早咲き はやざき
sự nở hoa sớm, sự ra hoa sớm; loài nở hoa sớm
早く はやく
sớm; nhanh chóng
早くも はやくも
đã, rồi; đã... rồi
朝早く あさはやく
ban sớm
早い はやい
sớm; nhanh chóng ( thời gian)